冷蔵
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 冷蔵
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cold storage; refrigeration
Từ ghép có 冷蔵
- 冷蔵庫 — Tủ lạnh.
Câu ví dụ với 冷蔵
- 冷蔵庫に残り物があります。 Trong tủ lạnh còn đồ ăn thừa.Tatoeba #3386441
- 冷蔵庫の中にバターが2ポンドある。 Trong tủ lạnh có 2 pound bơ.Tatoeba #77638
- 冷蔵庫は食べ物を保存するのに役立つ。 Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn.Tatoeba #77635
- 冷蔵庫には何も残っていませんでした。 Lúc đó trong tủ lạnh không còn một thứ gì cả.Tatoeba #2117549
- 何か飲み物はないかと思い、トムは冷蔵庫を覗いた。 Tom nhìn chằm chằm vào cái tủ lạnh xem có gì uống không.Tatoeba #3362366
- 冷蔵庫を開けてみたら、肉が腐っているのに気付いた。 Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi.Tatoeba #77633
- 私の冷蔵庫は故障しています。 Tủ lạnh của tôi bị hư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162411
- 冷蔵庫に牛乳が入ってるよ。 Trong tủ lạnh có sữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10276719
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.