劣等感
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liệt đẳng cảm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
劣等感 nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.
Nghĩa của 劣等感
Danh từ
- Mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 劣等感
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inferiority complex; sense of inferiority
Câu hỏi thường gặp
劣等感 nghĩa là gì?
劣等感 (danh từ) nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.
劣等感 đọc là gì?
劣等感 đọc là れっとうかん (romaji: rettōkan).
Âm Hán Việt của 劣等感 là gì?
Âm Hán Việt của 劣等感 là "liệt đẳng cảm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.