TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

劣等感(れっとうかん)

từ thông dụng
れっとうかんrettōkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆT ĐẲNG CẢM 劣 liệt·等 đẳng·感 cảm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liệt đẳng cảm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

劣等感 nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.

Nghĩa của 劣等感

Danh từ

  1. Mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 劣等感

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inferiority complex; sense of inferiority

Câu hỏi thường gặp

劣等感 nghĩa là gì?

劣等感 (danh từ) nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.

劣等感 đọc là gì?

劣等感 đọc là れっとうかん (romaji: rettōkan).

Âm Hán Việt của 劣等感 là gì?

Âm Hán Việt của 劣等感 là "liệt đẳng cảm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.