連合国
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liên hợp quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
連合国 nghĩa là đồng minh.
Nghĩa của 連合国
Danh từ
- Đồng Minh.
Cách viết khác: 聯合国
Từ liên quan với 連合国
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ allied nations
- Danh từ the Allies (World War I, World War II); Allied powers
Câu hỏi thường gặp
連合国 nghĩa là gì?
連合国 (danh từ) nghĩa là đồng minh.
連合国 đọc là gì?
連合国 đọc là れんごうこく (romaji: rengōkoku).
Âm Hán Việt của 連合国 là gì?
Âm Hán Việt của 連合国 là "liên hợp quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.