連中
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liên trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 連中
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ company; lot; people; bunch; gang
- Danh từ troupe; company (of musicians)
Cách viết khác: れんじゅう, れんぢゅう
Câu ví dụ với 連中
- 何年か前、彼女は暴走族の連中と付き合っていた。 Vài năm trước, cô ta từng chơi với một đám lái mô-tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187329
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.