列島
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liệt đảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
列島 nghĩa là quần đảo.
Nghĩa của 列島
Danh từ
- Quần đảo.
Từ ghép có 列島
Câu ví dụ với 列島
- 日本列島は酷暑に苛まれている。 Quần đảo Nhật Bản bị tấn công bởi một đợt sóng nhiệt khủng khiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ archipelago; chain of islands
Câu hỏi thường gặp
列島 nghĩa là gì?
列島 (danh từ) nghĩa là quần đảo.
列島 đọc là gì?
列島 đọc là れっとう (romaji: rettō).
Âm Hán Việt của 列島 là gì?
Âm Hán Việt của 列島 là "liệt đảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.