TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

老化(ろうか)

từ thông dụng
ろうかrōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃO HOÁ 老 lão·化 hoá

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lão hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

老化 nghĩa là lão hoá, sự lão hoá.

Nghĩa của 老化

Danh từ

  1. Lão hoá, sự lão hoá. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ageing; aging; senile deterioration

Câu hỏi thường gặp

老化 nghĩa là gì?

老化 (danh từ) nghĩa là lão hoá, sự lão hoá.

老化 đọc là gì?

老化 đọc là ろうか (romaji: rōka).

Âm Hán Việt của 老化 là gì?

Âm Hán Việt của 老化 là "lão hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.