TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

連想配列(れんそうはいれつ)

れんそうはいれつrensōhairetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIÊN TƯỞNG PHỐI LIỆT 連 liên·想 tưởng·配 phối·列 liệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liên tưởng phối liệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

連想配列 nghĩa là mảng kết hợp.

Nghĩa của 連想配列

Danh từ

  1. Mảng kết hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ associative array

Câu hỏi thường gặp

連想配列 nghĩa là gì?

連想配列 (danh từ) nghĩa là mảng kết hợp.

連想配列 đọc là gì?

連想配列 đọc là れんそうはいれつ (romaji: rensōhairetsu).

Âm Hán Việt của 連想配列 là gì?

Âm Hán Việt của 連想配列 là "liên tưởng phối liệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.