連想配列
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liên tưởng phối liệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
連想配列 nghĩa là mảng kết hợp.
Nghĩa của 連想配列
Danh từ
- Mảng kết hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ associative array
Câu hỏi thường gặp
連想配列 nghĩa là gì?
連想配列 (danh từ) nghĩa là mảng kết hợp.
連想配列 đọc là gì?
連想配列 đọc là れんそうはいれつ (romaji: rensōhairetsu).
Âm Hán Việt của 連想配列 là gì?
Âm Hán Việt của 連想配列 là "liên tưởng phối liệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.