TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

連結(れんけつ)

từ thông dụng
れんけつrenketsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIÊN KẾT 連 liên·結 kết

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên kết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

連結 nghĩa là liên kết, kết nối.

Nghĩa của 連結

Danh từ

  1. Liên kết, kết nối. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ connection; linking; joining; coupling; attaching

Câu hỏi thường gặp

連結 nghĩa là gì?

連結 (danh từ) nghĩa là liên kết, kết nối.

連結 đọc là gì?

連結 đọc là れんけつ (romaji: renketsu).

Âm Hán Việt của 連結 là gì?

Âm Hán Việt của 連結 là "liên kết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.