霊験
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “linh nghiệm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
霊験 nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu, phép mầu.
Nghĩa của 霊験
Danh từ
- Phép lạ, điều kỳ diệu, phép mầu.
Cách viết khác: れいけん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ miraculous efficacy; miracle; miraculous virtue
Câu hỏi thường gặp
霊験 nghĩa là gì?
霊験 (danh từ) nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu, phép mầu.
霊験 đọc là gì?
霊験 đọc là れいげん (romaji: reigen).
Âm Hán Việt của 霊験 là gì?
Âm Hán Việt của 霊験 là "linh nghiệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.