TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

霊験(れいげん)

れいげんreigen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LINH NGHIỆM 霊 linh·験 nghiệm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “linh nghiệm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

霊験 nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu, phép mầu.

Nghĩa của 霊験

Danh từ

  1. Phép lạ, điều kỳ diệu, phép mầu.

Cách viết khác: れいけん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miraculous efficacy; miracle; miraculous virtue

Câu hỏi thường gặp

霊験 nghĩa là gì?

霊験 (danh từ) nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu, phép mầu.

霊験 đọc là gì?

霊験 đọc là れいげん (romaji: reigen).

Âm Hán Việt của 霊験 là gì?

Âm Hán Việt của 霊験 là "linh nghiệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.