TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

連作(れんさく)

từ thông dụng
れんさくrensaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIÊN TÁC 連 liên·作 tác

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liên tác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 連作

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ planting a field with the same crop each year; repeated cultivation; monocropping
  • Danh từ collaborative literary work; story made up by several writers working on it in turn
  • Danh từ series (of novels); cycle (of poems, songs); sequence

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.