ろう
rō
giọng máy của trình duyệt
ろう nghĩa là sáp.
Nghĩa của ろう
Danh từ
- Sáp.
Cách viết khác: 蝋, 蠟, ロウ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wax
Câu hỏi thường gặp
ろう nghĩa là gì?
ろう (danh từ) nghĩa là sáp.
ろう đọc là gì?
ろう đọc là ろう (romaji: rō).