TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ろう

rō giọng máy của trình duyệt

ろう nghĩa là sáp.

Nghĩa của ろう

Danh từ

  1. Sáp.

Cách viết khác: 蝋, 蠟, ロウ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wax

Câu hỏi thường gặp

ろう nghĩa là gì?

ろう (danh từ) nghĩa là sáp.

ろう đọc là gì?

ろう đọc là ろう (romaji: rō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.