TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

連鎖販売取引(れんさはんばいとりひき)

れんさはんばいとりひきrensahanbaitorihiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 連 liên·鎖 tỏa·販 ?·売 mại·取 thủ·引 dẫn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

連鎖販売取引 nghĩa là bán hàng đa cấp, tiếp thị đa cấp.

Nghĩa của 連鎖販売取引

Danh từ

  1. Bán hàng đa cấp, tiếp thị đa cấp.

Từ liên quan với 連鎖販売取引

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ multi-level marketing; MLM; network marketing; pyramid selling

Câu hỏi thường gặp

連鎖販売取引 nghĩa là gì?

連鎖販売取引 (danh từ) nghĩa là bán hàng đa cấp, tiếp thị đa cấp.

連鎖販売取引 đọc là gì?

連鎖販売取引 đọc là れんさはんばいとりひき (romaji: rensahanbaitorihiki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.