Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ multi-level marketing; MLM; network marketing; pyramid selling
Câu hỏi thường gặp
連鎖販売取引 nghĩa là gì?
連鎖販売取引 (danh từ) nghĩa là bán hàng đa cấp, tiếp thị đa cấp.
連鎖販売取引 đọc là gì?
連鎖販売取引 đọc là れんさはんばいとりひき (romaji: rensahanbaitorihiki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.