TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

連日(れんじつ)

JLPT N1 từ thông dụng
れんじつrenjitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIÊN NHẬT 連 liên·日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “liên nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

連日 nghĩa là Ngày này qua ngày khác.

Nghĩa của 連日

Danh từ

  1. Ngày này qua ngày khác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ day after day; every day

Câu hỏi thường gặp

連日 nghĩa là gì?

連日 (danh từ) nghĩa là Ngày này qua ngày khác.

連日 đọc là gì?

連日 đọc là れんじつ (romaji: renjitsu).

Âm Hán Việt của 連日 là gì?

Âm Hán Việt của 連日 là "liên nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.