TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

礼儀(れいぎ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
れいぎreigi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỄ NGHI 礼 lễ·儀 nghi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lễ nghi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

礼儀 nghĩa là lễ nghi, nghi lễ, sự lịch sự.

Nghĩa của 礼儀

Danh từ

  1. Lễ nghi, nghi lễ, sự lịch sự, sự nhã nhặn. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 礼義

Từ ghép có 礼儀

Câu ví dụ với 礼儀

  • 口に物をほおばって話すのは礼儀正しくない。 Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173933

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manners; courtesy; etiquette

Câu hỏi thường gặp

礼儀 nghĩa là gì?

礼儀 (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ, sự lịch sự.

礼儀 đọc là gì?

礼儀 đọc là れいぎ (romaji: reigi).

Âm Hán Việt của 礼儀 là gì?

Âm Hán Việt của 礼儀 là "lễ nghi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.