礼儀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lễ nghi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
礼儀 nghĩa là lễ nghi, nghi lễ, sự lịch sự.
Nghĩa của 礼儀
Danh từ
- Lễ nghi, nghi lễ, sự lịch sự, sự nhã nhặn. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 礼義
Từ ghép có 礼儀
Câu ví dụ với 礼儀
- 口に物をほおばって話すのは礼儀正しくない。 Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173933
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manners; courtesy; etiquette
Câu hỏi thường gặp
礼儀 nghĩa là gì?
礼儀 (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ, sự lịch sự.
礼儀 đọc là gì?
礼儀 đọc là れいぎ (romaji: reigi).
Âm Hán Việt của 礼儀 là gì?
Âm Hán Việt của 礼儀 là "lễ nghi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.