冷淡
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lãnh đạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
冷淡 nghĩa là lãnh đạm.
Nghĩa của 冷淡
Tính từ đuôi na
- Lãnh đạm. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na cool; indifferent; apathetic; half-hearted
- Tính từ đuôi na cold; cold-hearted; heartless; unkind
Câu hỏi thường gặp
冷淡 nghĩa là gì?
冷淡 (tính từ đuôi na) nghĩa là lãnh đạm.
冷淡 đọc là gì?
冷淡 đọc là れいたん (romaji: reitan).
Âm Hán Việt của 冷淡 là gì?
Âm Hán Việt của 冷淡 là "lãnh đạm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.