冷房
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
冷房 nghĩa là máy lạnh, điều hòa.
Nghĩa của 冷房
Danh từ
- Máy lạnh, điều hòa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冷房
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 冷房
- ちなみに、この部屋には冷房設備なんて物は何も無い。あるのはうちわだけ。 Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.Tatoeba #76567
- 冷房のある部屋が欲しいです。 Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1513392
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ air conditioning; air cooling
Câu hỏi thường gặp
冷房 nghĩa là gì?
冷房 (danh từ) nghĩa là máy lạnh, điều hòa.
冷房 đọc là gì?
冷房 đọc là れいぼう (romaji: reibō).