Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng た — trang 8
5.408 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng た, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 8/28
- 恥垢ちこうbựa, bựa sinh dục
- 遅刻ちこくmuộn
- 地裁ちさい
- 治山ちさん
- 致死ちしtrí tử
- 地誌ちし
- 地支ちし
- 知識ちしきtri thức, kiến thức
- 知識人ちしきじんgiới trí thức, trí thức
- 地質ちしつđặc điểm địa chất
- 地質学ちしつがくđịa chất học
- 地質学者ちしつがくしゃnhà địa chất
- 千島ちしま
- 千島列島ちしまれっとうquần đảo kuril
- 致死量ちしりょう
- 知事ちじ
- 地磁気ちじき
- 痴女ちじょ
- 地上ちじょう
- 恥辱ちじょくsỉ nhục
- 知人ちじんngười quen
- 治水ちすい
- 血筋ちすじ
- 地図ちずđịa đồ, bản đồ
- 地図学ちずがくbản đồ học, đồ bản học, thuật vẽ bản đồ
- 地図帳ちずちょうtập bản đồ
- 知性ちせいtrí tuệ, trí thông minh
- 治世ちせいtriều đại
- 地勢ちせいđịa thế
- 地政学ちせいがくđịa chính trị
- 稚拙ちせつ
- 地層ちそう
- 地帯ちたいkhu vực
- 遅滞ちたいtrì hoãn
- 地対空ちたいくうđất đối không
- 地対空ミサイルちたいくうミサイルTên lửa đất đối không, tên lửa phòng không
- 地代ちだい
- 父ちちcha, bố, ba
- 乳ちちsữa, vắt sữa
- 遅々ちち
- 乳押さえちちおさえxu chiêng, áo ngực
- 父親ちちおやcha, bố, phụ thân
- 父方ちちかた
- 父島ちちじまChichi-jima: Hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Ogasawara
- 父の日ちちのひngày của cha
- 地中ちちゅう
- 地中海ちちゅうかいđịa trung hải
- 縮まるちぢまる
- 縮みちぢみ
- 縮むちぢむ
- 縮めるちぢめる
- 縮れるちぢれる
- 窒化物ちっかぶつ
- 窒素ちっそnitơ, đạm khí
- 窒息ちっそく
- ちっともChẳng… chút nào (đi với phủ định)
- 膣ちつâm đạo, lồn
- 秩序ちつじょtrật tự
- 地底ちてい
- 知的ちてき
- 知的財産ちてきざいさんsở hữu trí tuệ
- 知的生命体ちてきせいめいたい
- 地点ちてんđịa điểm, vị trí
- 千歳ちとせ
- ちどりchoi choi
- ちなみにnhân đây, à này
- 知日ちにち
- 地熱ちねつ
- 知能ちのうtrí tuệ, trí năng
- 知能指数ちのうしすうChỉ số thông minh
- 知能犯ちのうはん
- 血の海ちのうみ
- 血の気ちのけ
- 乳飲み子ちのみごbé, em bé
- 地の利ちのり
- 遅配ちはい
- 血は水よりも濃いちはみずよりもこいMột giọt máu đào hơn ao nước lã
- 千葉ちばnhật bản
- 千葉県ちばけんnhật bản
- 地表ちひょう
- ちびrất nhỏ, chú lùn, người lùn
- 乳房ちぶさvú, bầu vú
- 地平ちへい
- 地平線ちへいせんchân trời
- 地方ちほうđịa phương, vùng, miền
- 痴呆ちほう
- 地方議会ちほうぎかい
- 地方行政ちほうぎょうせい
- 地方公共団体ちほうこうきょうだんたい
- 地方公務員ちほうこうむいん
- 地方裁判所ちほうさいばんしょ
- 地方自治ちほうじち
- 地方自治体ちほうじちたい
- 地方税ちほうぜい
- 地方団体ちほうだんたい
- 地方版ちほうばん
- 地方分権ちほうぶんけん
- 粽ちまき
- 巷ちまた
- 血眼ちまなこ
- 血まみれちまみれ
- 緻密ちみつ
- 地名ちめいđịa danh
- 知名ちめい
- 致命ちめいtrí mạng
- 地名学ちめいがくđịa danh học
- 致命傷ちめいしょう
- 致命的ちめいてき
- 茶ちゃtrà, chè
- 茶色ちゃいろnâu
- 茶色いちゃいろい
- ちゃう
- ちゃう
- ちゃうか
- 茶会ちゃかいtiệc trà
- 茶褐色ちゃかっしょく
- 着ちゃく
- 着衣ちゃくい
- 着岸ちゃくがん
- 着座ちゃくざ
- 嫡子ちゃくし
- 着手ちゃくしゅ
- 嫡出ちゃくしゅつ
- 着床ちゃくしょう
- 着色ちゃくしょく
- 着信ちゃくしん
- 着信音ちゃくしんおんnhạc chờ, nhạc chuông
- 着信メロディちゃくしんメロディ
- 着実ちゃくじつ
- 着水ちゃくすい
- 着席ちゃくせき
- 着想ちゃくそうtư tưởng, ý niệm
- 着脱ちゃくだつ
- 着弾ちゃくだん
- 着地ちゃくち
- 着々ちゃくちゃく
- 着任ちゃくにん
- 着服ちゃくふく
- 着目ちゃくもく
- 着用ちゃくよう
- 着陸ちゃくりくsự hạ cánh
- 着メロちゃくメロnhạc chờ, nhạc chuông
- 茶室ちゃしつphòng trà, quán trà
- 着火ちゃっか
- 着工ちゃっこう
- 茶漬けちゃづけ
- 茶の間ちゃのま
- 茶の湯ちゃのゆtrà đạo, trà nghệ
- 茶葉ちゃばlá chè
- 茶番ちゃばん
- ちゃぶ台ちゃぶだい
- 茶店ちゃみせphòng trà, quán trà
- 茶屋ちゃやphòng trà, quán trà
- 茶碗ちゃわんtrà oản, tách, chén uống trà
- ちゃんbé, em
- 銭ころちゃんころ
- ちゃんと
- ちやほや
- 中ちゅう
- 注ちゅう
- 宙ちゅう
- ちゅうcái hôn
- 注意ちゅういchú ý, cẩn thận
- 中尉ちゅういtrung uý
- 中位ちゅうい
- 中医ちゅうい
- 中医学ちゅういがく
- 中位数ちゅういすうtrung vị
- 注意深いちゅういぶかい
- 注意深くちゅういぶかく
- 注意報ちゅういほう
- 注意を集中するちゅういをしゅうちゅうする
- 注意を払うちゅういをはらうchú ý
- 注意を引くちゅういをひく
- 中陰ちゅういんtrung hữu
- 注音符号ちゅういんふごうchú âm phù hiệu
- 中有ちゅううtrung hữu
- 中蘊ちゅううんtrung hữu
- 中越ちゅうえつ
- 中央ちゅうおうtrung ương, trung tâm, ở giữa
- 中欧ちゅうおうtrung âu
- 中央演算処理装置ちゅうおうえんざんしょりそうちBộ xử lí trung tâm
- 中央銀行ちゅうおうぎんこうngân hàng trung ương
- 中央口ちゅうおうぐち
- 中央集権ちゅうおうしゅうけん
- 中央処理装置ちゅうおうしょりそうちBộ xử lí trung tâm
- 中央値ちゅうおうちtrung vị
- 中央アジアちゅうおうアジアtrung á
- 中央アフリカ共和国ちゅうおうアフリカきょうわこくcộng hoà trung phi, trung phi
- 中央アメリカちゅうおうアメリカtrung mỹ
- 中央ヨーロッパちゅうおうヨーロッパtrung âu
- 中華ちゅうかtrung hoa, trung quốc
- 仲介ちゅうかい
- 中華街ちゅうかがいphố người hoa
- 中核ちゅうかくlõi, tâm
- 中華思想ちゅうかしそうChủ nghĩa dĩ hoa vi trung, tư tưởng dĩ hoa vi trung
- 中華人民共和国ちゅうかじんみんきょうわこくchndth
- 中華鍋ちゅうかなべxanh, chảo
- 中華まんちゅうかまん
- 中華民国ちゅうかみんこくtrung hoa dân quốc