ちゃんと
chanto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ちゃんと
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ diligently; seriously; earnestly; reliably; steadily (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ perfectly; properly; exactly; orderly; punctually (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ sufficiently; satisfactorily (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ quickly (từ tượng thanh/tượng hình)