中核
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung hạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
中核 nghĩa là lõi, tâm.
Nghĩa của 中核
Danh từ
- Lõi, tâm.
Cách viết khác: 仲核
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kernel; core; nucleus; center; centre
Câu hỏi thường gặp
中核 nghĩa là gì?
中核 (danh từ) nghĩa là lõi, tâm.
中核 đọc là gì?
中核 đọc là ちゅうかく (romaji: chūkaku).
Âm Hán Việt của 中核 là gì?
Âm Hán Việt của 中核 là "trung hạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.