TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中核(ちゅうかく)

từ thông dụng
ちゅうかくchūkaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG HẠCH 中 trung·核 hạch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung hạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

中核 nghĩa là lõi, tâm.

Nghĩa của 中核

Danh từ

  1. Lõi, tâm.

Cách viết khác: 仲核

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kernel; core; nucleus; center; centre

Câu hỏi thường gặp

中核 nghĩa là gì?

中核 (danh từ) nghĩa là lõi, tâm.

中核 đọc là gì?

中核 đọc là ちゅうかく (romaji: chūkaku).

Âm Hán Việt của 中核 là gì?

Âm Hán Việt của 中核 là "trung hạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.