TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

窒素(ちっそ)

từ thông dụng
ちっそchisso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 窒 ?·素 tố

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

窒素 nghĩa là nitơ, đạm khí.

Nghĩa của 窒素

Danh từ

  1. Nitơ, đạm khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nitrogen (N)

Câu hỏi thường gặp

窒素 nghĩa là gì?

窒素 (danh từ) nghĩa là nitơ, đạm khí.

窒素 đọc là gì?

窒素 đọc là ちっそ (romaji: chisso).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.