từ thông dụngtên riêngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
ちちゅうかいchichūkaigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán ViệtĐỊA TRUNG HẢI地 địa·中 trung·海 hải
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa trung hải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
地中海 nghĩa là địa trung hải.
Nghĩa của 地中海
Danh từ riêng
Địa Trung Hải. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Mediterranean Sea
Danh từ Mediterranean sea (oceanography)
Câu hỏi thường gặp
地中海 nghĩa là gì?
地中海 (danh từ riêng) nghĩa là địa trung hải.
地中海 đọc là gì?
地中海 đọc là ちちゅうかい (romaji: chichūkai).
Âm Hán Việt của 地中海 là gì?
Âm Hán Việt của 地中海 là "địa trung hải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.