地図学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa đồ học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
地図学 nghĩa là bản đồ học, đồ bản học, thuật vẽ bản đồ.
Nghĩa của 地図学
Danh từ
- Bản đồ học, đồ bản học, thuật vẽ bản đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cartography
Câu hỏi thường gặp
地図学 nghĩa là gì?
地図学 (danh từ) nghĩa là bản đồ học, đồ bản học, thuật vẽ bản đồ.
地図学 đọc là gì?
地図学 đọc là ちずがく (romaji: chizugaku).
Âm Hán Việt của 地図学 là gì?
Âm Hán Việt của 地図学 là "địa đồ học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.