TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中有(ちゅうう)

ちゅううchūu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG HỮU 中 trung·有 hữu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung hữu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中有 nghĩa là trung hữu.

Nghĩa của 中有

Danh từ

  1. Trung hữu. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 中有

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bardo; state (or period) of intermediate existence between one's death and rebirth (in Japan, 49 days)

Câu hỏi thường gặp

中有 nghĩa là gì?

中有 (danh từ) nghĩa là trung hữu.

中有 đọc là gì?

中有 đọc là ちゅうう (romaji: chūu).

Âm Hán Việt của 中有 là gì?

Âm Hán Việt của 中有 là "trung hữu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.