縮れる
JLPT N2 từ thông dụng
ちぢれるchijireru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 縮れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be wavy; to be curled; to be frizzled
Cách chia của 縮れる
| Thể lịch sự (ます) | 縮れます |
| Thể て | 縮れて |
| Quá khứ (た) | 縮れた |
| Phủ định (ない) | 縮れない |
| Khả năng | 縮れられる |
| Ý chí (よう) | 縮れよう |
| Điều kiện (ば) | 縮れれば |
| Bị động | 縮れられる |
| Sai khiến | 縮れさせる |
| Mệnh lệnh | 縮れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).