Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa danh học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
地名学 nghĩa là địa danh học.
Nghĩa của 地名学
Danh từ
Địa danh học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ toponymy; toponomastics
Câu hỏi thường gặp
地名学 nghĩa là gì?
地名学 (danh từ) nghĩa là địa danh học.
地名学 đọc là gì?
地名学 đọc là ちめいがく (romaji: chimeigaku).
Âm Hán Việt của 地名学 là gì?
Âm Hán Việt của 地名学 là "địa danh học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.