中陰
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung âm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
中陰 nghĩa là trung hữu.
Nghĩa của 中陰
Danh từ
- Trung hữu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bardo; state (or period) of intermediate existence between one's death and rebirth (in Japan, 49 days)
Câu hỏi thường gặp
中陰 nghĩa là gì?
中陰 (danh từ) nghĩa là trung hữu.
中陰 đọc là gì?
中陰 đọc là ちゅういん (romaji: chūin).
Âm Hán Việt của 中陰 là gì?
Âm Hán Việt của 中陰 là "trung âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.