TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ちび

từ thông dụng
chibi giọng máy của trình duyệt

ちび nghĩa là rất nhỏ, chú lùn, người lùn.

Nghĩa của ちび

Danh từ

  1. nhạy cảm Rất nhỏ, chú lùn, người lùn.

Cách viết khác: 禿び, チビ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small child; pipsqueak; small fry; small, cute versions of manga, anime, etc. characters, typically with oversized heads (nhạy cảm)
  • Danh từ short person; midget; dwarf (nhạy cảm)
  • Danh từ small animal; runt
  • Tiền tố worn down (pencil, etc.)

Câu hỏi thường gặp

ちび nghĩa là gì?

ちび (danh từ) nghĩa là rất nhỏ, chú lùn, người lùn.

ちび đọc là gì?

ちび đọc là ちび (romaji: chibi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.