ちび
từ thông dụng
chibi
giọng máy của trình duyệt
ちび nghĩa là rất nhỏ, chú lùn, người lùn.
Nghĩa của ちび
Danh từ
- nhạy cảm Rất nhỏ, chú lùn, người lùn.
Cách viết khác: 禿び, チビ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small child; pipsqueak; small fry; small, cute versions of manga, anime, etc. characters, typically with oversized heads (nhạy cảm)
- Danh từ short person; midget; dwarf (nhạy cảm)
- Danh từ small animal; runt
- Tiền tố worn down (pencil, etc.)
Câu hỏi thường gặp
ちび nghĩa là gì?
ちび (danh từ) nghĩa là rất nhỏ, chú lùn, người lùn.
ちび đọc là gì?
ちび đọc là ちび (romaji: chibi).