TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

茶葉(ちゃば)

ちゃばchaba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÀ HIỆP 茶 trà·葉 hiệp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trà hiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

茶葉 nghĩa là lá chè.

Nghĩa của 茶葉

Danh từ

  1. Lá chè.

Cách viết khác: ちゃよう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tea leaf; tea leaves

Câu hỏi thường gặp

茶葉 nghĩa là gì?

茶葉 (danh từ) nghĩa là lá chè.

茶葉 đọc là gì?

茶葉 đọc là ちゃば (romaji: chaba).

Âm Hán Việt của 茶葉 là gì?

Âm Hán Việt của 茶葉 là "trà hiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.