遅刻
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trì khắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
遅刻 nghĩa là muộn.
Nghĩa của 遅刻
Danh từ
- Muộn.
Câu ví dụ với 遅刻
- 僕は寝坊して学校に遅刻した。 Tôi đã ngủ dậy muộn và bị muộn học.Tatoeba #81843
- 学生達の誰一人として定刻に遅刻した者はいない。 Không có học sinh nào đi muộn.Tatoeba #184207
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lateness; tardiness; arriving late
Câu hỏi thường gặp
遅刻 nghĩa là gì?
遅刻 (danh từ) nghĩa là muộn.
遅刻 đọc là gì?
遅刻 đọc là ちこく (romaji: chikoku).
Âm Hán Việt của 遅刻 là gì?
Âm Hán Việt của 遅刻 là "trì khắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.