注意を引く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 注意を引く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to attract attention
Cách viết khác: 注意をひく, 注意を惹く
Cách chia của 注意を引く
| Thể lịch sự (ます) | 注意を引きます |
| Thể て | 注意を引いて |
| Quá khứ (た) | 注意を引いた |
| Phủ định (ない) | 注意を引かない |
| Khả năng | 注意を引ける |
| Ý chí (よう) | 注意を引こう |
| Điều kiện (ば) | 注意を引けば |
| Bị động | 注意を引かれる |
| Sai khiến | 注意を引かせる |
| Mệnh lệnh | 注意を引け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 注意を引く
- 彼女の美しさが彼の注意を引いた。 Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.Tatoeba #94047
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).