TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

注意(ちゅうい)を引(ひ)く

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちゅういをひくchūiohiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 注 chú·意 ý·引 dẫn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 注意を引く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to attract attention

Cách viết khác: 注意をひく, 注意を惹く

Cách chia của 注意を引く

Thể lịch sự (ます)注意を引きます
Thể て注意を引いて
Quá khứ (た)注意を引いた
Phủ định (ない)注意を引かない
Khả năng注意を引ける
Ý chí (よう)注意を引こう
Điều kiện (ば)注意を引けば
Bị động注意を引かれる
Sai khiến注意を引かせる
Mệnh lệnh注意を引け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 注意を引く

  • 彼女の美しさが彼の注意を引いた。 Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.Tatoeba #94047

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.