TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

知能指数(ちのうしすう)

ちのうしすうchinōshisū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRI NĂNG CHỈ SỐ 知 tri·能 năng·指 chỉ·数 số

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tri năng chỉ số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

知能指数 nghĩa là Chỉ số thông minh.

Nghĩa của 知能指数

Danh từ

  1. Chỉ số thông minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intelligence quotient; IQ

Câu hỏi thường gặp

知能指数 nghĩa là gì?

知能指数 (danh từ) nghĩa là Chỉ số thông minh.

知能指数 đọc là gì?

知能指数 đọc là ちのうしすう (romaji: chinōshisū).

Âm Hán Việt của 知能指数 là gì?

Âm Hán Việt của 知能指数 là "tri năng chỉ số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.