TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

致命(ちめい)

ちめいchimei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÍ MẠNG 致 trí·命 mạng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trí mạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

致命 nghĩa là trí mạng.

Nghĩa của 致命

Danh từ

  1. Trí mạng. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 致命

  • わずかな誤りでも致命的な惨事につながるかもしれない。 Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng.Tatoeba #191966

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fatal

Câu hỏi thường gặp

致命 nghĩa là gì?

致命 (danh từ) nghĩa là trí mạng.

致命 đọc là gì?

致命 đọc là ちめい (romaji: chimei).

Âm Hán Việt của 致命 là gì?

Âm Hán Việt của 致命 là "trí mạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.