地点
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
地点 nghĩa là địa điểm, vị trí.
Nghĩa của 地点
Danh từ
- Địa điểm, vị trí. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 地点
- 遠地点 — Điểm viễn địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spot; point; place; position
Câu hỏi thường gặp
地点 nghĩa là gì?
地点 (danh từ) nghĩa là địa điểm, vị trí.
地点 đọc là gì?
地点 đọc là ちてん (romaji: chiten).
Âm Hán Việt của 地点 là gì?
Âm Hán Việt của 地点 là "địa điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.