TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中華鍋(ちゅうかなべ)

ちゅうかなべchūkanabe giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG HOA OA 中 trung·華 hoa·鍋 oa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung hoa oa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

中華鍋 nghĩa là xanh, chảo.

Nghĩa của 中華鍋

Danh từ

  1. Xanh, chảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wok; Chinese frying pan

Câu hỏi thường gặp

中華鍋 nghĩa là gì?

中華鍋 (danh từ) nghĩa là xanh, chảo.

中華鍋 đọc là gì?

中華鍋 đọc là ちゅうかなべ (romaji: chūkanabe).

Âm Hán Việt của 中華鍋 là gì?

Âm Hán Việt của 中華鍋 là "trung hoa oa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.