注意
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chú ý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
注意 nghĩa là chú ý, cẩn thận.
Nghĩa của 注意
Danh từ
- Chú ý. (từ Hán Việt tương đồng)
- Chú ý, cẩn thận.
- Lời khuyên, cẩn thận.
Từ ghép có 注意
Câu ví dụ với 注意
- 健康には注意すべきです。 Bạn nên chú ý đến sức khỏe của bản thân.Tatoeba #175506
- 落下物に注意! Chú ý vật rơi!Tatoeba #78520
- 先生のおっしゃることをもっと注意して聞くべきだ。 Bạn nên chú ý nghe giáo viên nói gì.Tatoeba #141737
- 彼女はもっと注意すべきだった。 Cô ấy đáng lẽ phải cẩn thận hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91360
- もっと注意すればよかったのに。 Bạn phải cẩn thận hơn chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193219
- 君はもっと注意すべきだ。 Bạn nên cẩn thận hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177510
- もうすこし注意すべきだったのに。 Bạn phải cẩn thận hơn chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177542
- このことに皆さんの注意を向けていただけませんか。 Xin làm ơn chú ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223784
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attention; notice; heed
- Danh từ care; caution; precaution; looking out (for); watching out (for)
- Danh từ advice; warning; caution; reminder
- Danh từ admonishment; reprimand; telling-off
Câu hỏi thường gặp
注意 nghĩa là gì?
注意 (danh từ) nghĩa là chú ý, cẩn thận.
注意 đọc là gì?
注意 đọc là ちゅうい (romaji: chūi).
Âm Hán Việt của 注意 là gì?
Âm Hán Việt của 注意 là "chú ý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.