TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

父(ちち)の日(ひ)

tên riêng
ちちのひchichinohi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 父 phụ·日 nhật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

父の日 nghĩa là ngày của cha.

Nghĩa của 父の日

Cụm từ

  1. Ngày của cha.

Câu ví dụ với 父の日

  • これ、父の日のプレゼントに最適ね。 Đây là món quà lý tưởng cho Ngày Của Cha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11853803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ Father's Day (3rd Sunday of June)

Câu hỏi thường gặp

父の日 nghĩa là gì?

父の日 (cụm từ) nghĩa là ngày của cha.

父の日 đọc là gì?

父の日 đọc là ちちのひ (romaji: chichinohi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.