茶屋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trà ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
茶屋 nghĩa là phòng trà, quán trà.
Nghĩa của 茶屋
Danh từ
- Phòng trà, quán trà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ teahouse; (Edo period) rest stop
- Danh từ (geisha) teahouse; establishment where patrons are entertained by geisha
- Danh từ tea house (that sells tea); tea dealer
Câu hỏi thường gặp
茶屋 nghĩa là gì?
茶屋 (danh từ) nghĩa là phòng trà, quán trà.
茶屋 đọc là gì?
茶屋 đọc là ちゃや (romaji: chaya).
Âm Hán Việt của 茶屋 là gì?
Âm Hán Việt của 茶屋 là "trà ốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.