TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

茶碗(ちゃわん)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちゃわんchawan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÀ OẢN 茶 trà·碗 oản

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trà oản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

茶碗 nghĩa là trà oản, tách, chén uống trà.

Nghĩa của 茶碗

Danh từ

  1. Trà oản, tách, chén uống trà. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 茶わん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rice bowl; tea cup; teacup

Câu hỏi thường gặp

茶碗 nghĩa là gì?

茶碗 (danh từ) nghĩa là trà oản, tách, chén uống trà.

茶碗 đọc là gì?

茶碗 đọc là ちゃわん (romaji: chawan).

Âm Hán Việt của 茶碗 là gì?

Âm Hán Việt của 茶碗 là "trà oản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.