茶碗
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trà oản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
茶碗 nghĩa là trà oản, tách, chén uống trà.
Nghĩa của 茶碗
Danh từ
- Trà oản, tách, chén uống trà. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 茶わん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rice bowl; tea cup; teacup
Câu hỏi thường gặp
茶碗 nghĩa là gì?
茶碗 (danh từ) nghĩa là trà oản, tách, chén uống trà.
茶碗 đọc là gì?
茶碗 đọc là ちゃわん (romaji: chawan).
Âm Hán Việt của 茶碗 là gì?
Âm Hán Việt của 茶碗 là "trà oản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.