知識人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tri thức nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
知識人 nghĩa là giới trí thức, trí thức.
Nghĩa của 知識人
Danh từ
- Giới trí thức, trí thức.
Từ liên quan với 知識人
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intellectual
Câu hỏi thường gặp
知識人 nghĩa là gì?
知識人 (danh từ) nghĩa là giới trí thức, trí thức.
知識人 đọc là gì?
知識人 đọc là ちしきじん (romaji: chishikijin).
Âm Hán Việt của 知識人 là gì?
Âm Hán Việt của 知識人 là "tri thức nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.