着陸
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
着陸 nghĩa là sự hạ cánh.
Nghĩa của 着陸
Danh từ
- Sự hạ cánh.
Câu ví dụ với 着陸
- 明日、彼は月に着陸する。 Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4895
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ landing; alighting; touch down
Câu hỏi thường gặp
着陸 nghĩa là gì?
着陸 (danh từ) nghĩa là sự hạ cánh.
着陸 đọc là gì?
着陸 đọc là ちゃくりく (romaji: chakuriku).