TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

着陸(ちゃくりく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ちゃくりくchakuriku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 着 trước·陸 lục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

着陸 nghĩa là sự hạ cánh.

Nghĩa của 着陸

Danh từ

  1. Sự hạ cánh.

Câu ví dụ với 着陸

  • 明日、彼は月に着陸する。 Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4895

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ landing; alighting; touch down

Câu hỏi thường gặp

着陸 nghĩa là gì?

着陸 (danh từ) nghĩa là sự hạ cánh.

着陸 đọc là gì?

着陸 đọc là ちゃくりく (romaji: chakuriku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.