TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地名(ちめい)

JLPT N2 từ thông dụng
ちめいchimei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA DANH 地 địa·名 danh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa danh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

地名 nghĩa là địa danh.

Nghĩa của 地名

Danh từ

  1. Địa danh. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 地名

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ place name; toponym

Câu hỏi thường gặp

地名 nghĩa là gì?

地名 (danh từ) nghĩa là địa danh.

地名 đọc là gì?

地名 đọc là ちめい (romaji: chimei).

Âm Hán Việt của 地名 là gì?

Âm Hán Việt của 地名 là "địa danh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.