TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

知能(ちのう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ちのうchinō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRI NĂNG 知 tri·能 năng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tri năng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

知能 nghĩa là trí tuệ, trí năng.

Nghĩa của 知能

Danh từ

  1. Trí tuệ, trí năng.

Cách viết khác: 智能

Từ ghép có 知能

Câu ví dụ với 知能

  • 予知能力とは霊力を使って、未来に起こることがらについて知ること。 Năng lực tiên tri là năng lực sử dụng sức mạnh tâm linh để dự đoán những chuyện xảy ra trong tương lai.Tatoeba #74527

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intelligence; intellect; brains

Câu hỏi thường gặp

知能 nghĩa là gì?

知能 (danh từ) nghĩa là trí tuệ, trí năng.

知能 đọc là gì?

知能 đọc là ちのう (romaji: chinō).

Âm Hán Việt của 知能 là gì?

Âm Hán Việt của 知能 là "tri năng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.