知能
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tri năng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
知能 nghĩa là trí tuệ, trí năng.
Nghĩa của 知能
Danh từ
- Trí tuệ, trí năng.
Cách viết khác: 智能
Từ ghép có 知能
Câu ví dụ với 知能
- 予知能力とは霊力を使って、未来に起こることがらについて知ること。 Năng lực tiên tri là năng lực sử dụng sức mạnh tâm linh để dự đoán những chuyện xảy ra trong tương lai.Tatoeba #74527
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intelligence; intellect; brains
Câu hỏi thường gặp
知能 nghĩa là gì?
知能 (danh từ) nghĩa là trí tuệ, trí năng.
知能 đọc là gì?
知能 đọc là ちのう (romaji: chinō).
Âm Hán Việt của 知能 là gì?
Âm Hán Việt của 知能 là "tri năng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.