TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

知人(ちじん)

JLPT N2 từ thông dụng
ちじんchijin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRI NHÂN 知 tri·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tri nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

知人 nghĩa là người quen.

Nghĩa của 知人

Danh từ

  1. Người quen.

Câu ví dụ với 知人

  • 友は容姿、知人は性格で選び、敵は知性で選ぶ。敵を選ぶときには、いくら注意しても注意しすぎるということはない。 Tôi chọn bạn vì vẻ bề ngoài, người quen vì tính cách, và kẻ địch nhờ trí thông minh. Khi chọn kẻ địch, cẩn thận không bao giờ thừa.Tatoeba #4058083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ friend; acquaintance

Câu hỏi thường gặp

知人 nghĩa là gì?

知人 (danh từ) nghĩa là người quen.

知人 đọc là gì?

知人 đọc là ちじん (romaji: chijin).

Âm Hán Việt của 知人 là gì?

Âm Hán Việt của 知人 là "tri nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.