TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

父親(ちちおや)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ちちおやchichioya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỤ THÂN 父 phụ·親 thân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phụ thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

父親 nghĩa là cha, bố, phụ thân.

Nghĩa của 父親

Danh từ

  1. Cha, bố, phụ thân, ba. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: てておや

Câu ví dụ với 父親

  • 子どもが父親を尊敬の眼差しで見上げている。 Đứa trẻ đó nhìn bố mình với ánh mắt tôn trọng.Tatoeba #139558
  • 私には父親が手品師をしている友人がいます。 Tôi có một người bạn có bố là ảo thuật gia.Tatoeba #164506
  • ケンは父親の誕生日に上等なワインを買った。 Ken đã mua cho cha mình rượu vang cao cấp nhân dịp sinh nhật ông ấy.Tatoeba #225107
  • 彼女は行きたくなかったが、彼女の父親はむりやり彼女を行かせた。 Cô ấy không muốn đi, nhưng bố cô ấy bắt cô ấy phải đi.Tatoeba #90114
  • 彼は父親の会社の経営を引き継いだ。 Anh ấy đã nhận việc phụ trách công ty của cha mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100350
  • 彼は父親の会社の営業を引き継いだ。 Anh ấy đã nhận việc phụ trách công ty của cha mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100351
  • 息子は父親に似る。 Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139908

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ father

Câu hỏi thường gặp

父親 nghĩa là gì?

父親 (danh từ) nghĩa là cha, bố, phụ thân.

父親 đọc là gì?

父親 đọc là ちちおや (romaji: chichioya).

Âm Hán Việt của 父親 là gì?

Âm Hán Việt của 父親 là "phụ thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.