茶色
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trà sắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
茶色 nghĩa là nâu.
Nghĩa của 茶色
Danh từ
- Nâu.
Cách viết khác: ちゃ色, 茶いろ
Câu ví dụ với 茶色
- 私が一番好きな色は茶色です。 Màu mà tôi thích nhất là màu nâu.Tatoeba #8729354
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brown; light brown; tawny
Câu hỏi thường gặp
茶色 nghĩa là gì?
茶色 (danh từ) nghĩa là nâu.
茶色 đọc là gì?
茶色 đọc là ちゃいろ (romaji: chairo).
Âm Hán Việt của 茶色 là gì?
Âm Hán Việt của 茶色 là "trà sắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.