TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

茶色(ちゃいろ)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ちゃいろchairo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÀ SẮC 茶 trà·色 sắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trà sắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

茶色 nghĩa là nâu.

Nghĩa của 茶色

Danh từ

  1. Nâu.

Cách viết khác: ちゃ色, 茶いろ

Câu ví dụ với 茶色

  • 私が一番好きな色は茶色です。 Màu mà tôi thích nhất là màu nâu.Tatoeba #8729354

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brown; light brown; tawny

Câu hỏi thường gặp

茶色 nghĩa là gì?

茶色 (danh từ) nghĩa là nâu.

茶色 đọc là gì?

茶色 đọc là ちゃいろ (romaji: chairo).

Âm Hán Việt của 茶色 là gì?

Âm Hán Việt của 茶色 là "trà sắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.