TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中(ちゅう)

JLPT N3 từ thông dụng
ちゅうchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG 中 trung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 中

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medium (size); average (grade, level, etc.); middle
  • Hậu tố in; within; out of (e.g. ten people); among
  • Hậu tố during; while; in (the course of); within (a period); throughout
  • Hậu tố currently (doing); in the process of; in the middle of; under (e.g. construction, investigation)
  • Danh từ middle way; moderation
  • Danh từ second volume (of three)
  • Danh từ junior high school; middle school (viết tắt)
  • Danh từ China (viết tắt)

Từ liên quan với 中

Từ ghép có 中

Câu ví dụ với 中

  • 空気中の酸素は水に溶解する。 Oxy trong không khí tan trong nước.Tatoeba #236796
  • 走行中の箱乗りはご遠慮下さい! Xin quý khách không thò đầu ra cửa sổ khi xe đang chạy!Tatoeba #75916
  • その番組は今放送中です。 Chương trình đó bây giờ đang được phát sóng.Tatoeba #207147
  • 彼女は通りを横断中に車にはねられた。 Cô ấy đang sang đường thì bị ô tô đâm.Tatoeba #87824
  • 警察はその事故の原因を調査中である。 Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.Tatoeba #176231
  • 彼女は休暇中です。 Cô ấy đang trong kỳ nghỉ.Tatoeba #90537
  • 私は失業中だ。 Tôi đang thất nghiệp.Tatoeba #156171
  • 歴史の試験中、彼女は気分が悪くなったのでお手洗いにたたせてもらった。 Trong giờ kiểm tra môn Lịch sử, cô ấy cảm thấy không được khỏe, nên cô ấy đã được phép đi vệ sinh.Tatoeba #77599

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.