中
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 中
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ medium (size); average (grade, level, etc.); middle
- Hậu tố in; within; out of (e.g. ten people); among
- Hậu tố during; while; in (the course of); within (a period); throughout
- Hậu tố currently (doing); in the process of; in the middle of; under (e.g. construction, investigation)
- Danh từ middle way; moderation
- Danh từ second volume (of three)
- Danh từ junior high school; middle school (viết tắt)
- Danh từ China (viết tắt)
Từ liên quan với 中
Từ ghép có 中
- 途中 — Giữa đường, dọc đường.
- 中国 — Trung Quốc, Trung Hoa, tàu.
- 世の中 — Thế giới.
- 背中 — Lưng, sống.
- 中心 — Trung tâm, điểm giữa, giữa.
- 集中 — Tập trung.
- 真夜中 — Nửa đêm, đêm.
- 真ん中 — Trung tâm, tâm.
- 仕事中 — Làm việc.
- 中央 — Trung ương, trung tâm, ở giữa.
- 中東 — Trung Đông.
- 中世 — Trung cổ, trung đại.
- 中身 — Nội dung.
- 空中 — Không trung.
- 中学 — Trung học.
- 中心地 — Trung tâm.
- 中流 — Trung lưu.
- 中間 — Giữa.
- 中古 — Trung cổ.
- 女中 — Đầy tớ gái, hầu gái.
- 中学校 — Trường trung học cơ sở.
- 中年 — Trung niên.
- 中庭 — Sân.
- 中央銀行 — Ngân hàng trung ương.
- 中絶 — Sự phá thai.
- 中傷 — Trúng thương.
- 中庸 — Trung Dung.
- 中途 — Nửa đường; nửa chừng.
- 中隊 — Đại đội.
- 中華 — Trung Hoa, Trung Quốc.
Câu ví dụ với 中
- 空気中の酸素は水に溶解する。 Oxy trong không khí tan trong nước.Tatoeba #236796
- 走行中の箱乗りはご遠慮下さい! Xin quý khách không thò đầu ra cửa sổ khi xe đang chạy!Tatoeba #75916
- その番組は今放送中です。 Chương trình đó bây giờ đang được phát sóng.Tatoeba #207147
- 彼女は通りを横断中に車にはねられた。 Cô ấy đang sang đường thì bị ô tô đâm.Tatoeba #87824
- 警察はその事故の原因を調査中である。 Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.Tatoeba #176231
- 彼女は休暇中です。 Cô ấy đang trong kỳ nghỉ.Tatoeba #90537
- 私は失業中だ。 Tôi đang thất nghiệp.Tatoeba #156171
- 歴史の試験中、彼女は気分が悪くなったのでお手洗いにたたせてもらった。 Trong giờ kiểm tra môn Lịch sử, cô ấy cảm thấy không được khỏe, nên cô ấy đã được phép đi vệ sinh.Tatoeba #77599
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).