TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中央銀行(ちゅうおうぎんこう)

ちゅうおうぎんこうchūōginkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 中 trung·央 ương·銀 ngân·行 hành

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

中央銀行 nghĩa là ngân hàng trung ương.

Nghĩa của 中央銀行

Danh từ

  1. Ngân hàng trung ương.

Từ ghép có 中央銀行

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ central bank

Câu hỏi thường gặp

中央銀行 nghĩa là gì?

中央銀行 (danh từ) nghĩa là ngân hàng trung ương.

中央銀行 đọc là gì?

中央銀行 đọc là ちゅうおうぎんこう (romaji: chūōginkō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.