TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地平線(ちへいせん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ちへいせんchiheisen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA BÌNH TUYẾN 地 địa·平 bình·線 tuyến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa bình tuyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

地平線 nghĩa là chân trời.

Nghĩa của 地平線

Danh từ

  1. Chân trời.

Từ liên quan với 地平線

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horizon (related to land)

Câu hỏi thường gặp

地平線 nghĩa là gì?

地平線 (danh từ) nghĩa là chân trời.

地平線 đọc là gì?

地平線 đọc là ちへいせん (romaji: chiheisen).

Âm Hán Việt của 地平線 là gì?

Âm Hán Việt của 地平線 là "địa bình tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.