ちゅうおうしょりそうちchūōshorisōchigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt中 trung·央 ương·処 xử·理 lí·装 trang·置 trí
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
中央処理装置 nghĩa là Bộ xử lí trung tâm.
Nghĩa của 中央処理装置
Danh từ
Bộ xử lí trung tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ central processing unit; CPU
Câu hỏi thường gặp
中央処理装置 nghĩa là gì?
中央処理装置 (danh từ) nghĩa là Bộ xử lí trung tâm.
中央処理装置 đọc là gì?
中央処理装置 đọc là ちゅうおうしょりそうち (romaji: chūōshorisōchi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.