父
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
父 nghĩa là cha, bố, ba.
Nghĩa của 父
Danh từ
- khiêm nhường ngữ Cha, bố, ba.
Từ liên quan với 父
Từ ghép có 父
- 父親 — Cha, bố, phụ thân, ba.
- 叔父 — Chú, thúc phụ, bác.
- 祖父 — Ông.
- 父母 — Phụ mẫu.
- 曽祖父 — Ông cố, cụ ông.
- 義父 — Cha chồng, cha vợ.
- 神父 — Mục sư, linh mục.
- 父の日 — Ngày của cha.
- 外祖父 — Ông ngoại.
- 岳父 — Nhạc phụ, cha chồng, cha vợ.
- 教父 — Cha đỡ đầu.
- 継父 — Bố dượng, cha kế.
- 代父 — Cha đỡ đầu.
- 高祖父 — Kị.
- 伯父 — Bá phụ, bác, chú.
- 父称 — Phụ danh, tên gọi theo tên cha.
- 父島 — Chichi-jima: Hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Ogasawara.
Câu ví dụ với 父
- 父はタバコを吸うのをやめた。 Bố tôi đã bỏ thuốc.Tatoeba #84698
- 母は父にケーキを作っています。 Mẹ tôi đang làm cho bố tôi một cái bánh.Tatoeba #82870
- 父は上手に英語を話します。 Cha tôi nói tiếng Anh giỏi.Tatoeba #84435
- 父は私たちの中で一番背が高い。 Trong chúng tôi, bố tôi là người cao nhất.Tatoeba #84538
- 私の父はとても上手に泳ぐ。 Bố tôi bơi rất giỏi.Tatoeba #162867
- 最近はあまり父に会わない。 Dạo này tôi không hay gặp bố tôi.Tatoeba #170675
- 父も父なら、息子も息子。 Con vua thì lại làm vua. Con sãi ở chùa thì quét lá đa.Tatoeba #84318
- 父は来月のはじめに帰ってきます。 Đầu tháng sau bố tôi sẽ về.Tatoeba #84328
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ father (khiêm nhường ngữ)
- Danh từ father (e.g. of a discipline); pioneer (e.g. of field of research); founder
- Danh từ God; Father
Câu hỏi thường gặp
父 nghĩa là gì?
父 (danh từ) nghĩa là cha, bố, ba.
父 đọc là gì?
父 đọc là ちち (romaji: chichi).
Âm Hán Việt của 父 là gì?
Âm Hán Việt của 父 là "phụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.